white tea

/waɪt ti/
Danh từ
  1. Lá của cây chè đã được chế biến theo cách để chúng hơi héo và mất đi hương vị "cỏ" của trà xanh trong khi trải qua quá trình oxy hóa ở mức tối thiểu.
    The leaves of a tea plant which have been processed in a manner to let them wilt slightly and lose their "grassy" taste of green tea while undergoing minimal oxidation.
  2. Một thức uống được pha từ những lá trà này.
    A drink brewed from these tea leaves.
  3. Trà đen dùng kèm với sữa.
    Black tea served with milk.
  4. Nước đun sôi; nước nóng dùng làm đồ uống nóng.
    Boiled water; hot water served as a hot beverage.

Chưa có góp ý cho “white tea”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “white tea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish